An Giang

English

Etymology

Borrowed from Vietnamese An Giang.

Pronunciation

  • IPA(key): /ˈænjæŋ/

Proper noun

An Giang

  1. A province of Vietnam.

Translations

See also

Province-level divisions of the Socialist Republic of Vietnam in English (layout · text)
Municipalities: Cần Thơ · Da Nang · Hanoi · Haiphong · Hue · Ho Chi Minh City
Provinces: An Giang · Bắc Ninh · Cà Mau · Cao Bằng · Đắk Lắk · Điện Biên · Đồng Nai · Đồng Tháp · Gia Lai · Hà Tĩnh · Hưng Yên · Khánh Hoà · Lai Châu · Lạng Sơn · Lào Cai · Lâm Đồng · Nghệ An · Ninh Bình · Phú Thọ · Quảng Ngãi · Quảng Ninh · Quảng Trị · Sơn La · Tây Ninh · Thái Nguyên · Thanh Hoá · Tuyên Quang · Vĩnh Long

Vietnamese

Etymology

    Sino-Vietnamese word from 安江, composed of ("calm", "safe") and ("river").

    Pronunciation

    • (Hà Nội) IPA(key): [ʔaːn˧˧ zaːŋ˧˧]
    • (Huế) IPA(key): [ʔaːŋ˧˧ jaːŋ˧˧]
    • (Saigon) IPA(key): [ʔaːŋ˧˧ jaːŋ˧˧]

    Proper noun

    An Giang

    1. An Giang (a province of Vietnam)

    Descendants

    • English: An Giang
    • Khmer: អាងយ៉ាង (ʼaangyaang)

    See also

    Province-level divisions of the Socialist Republic of Vietnam in Vietnamese (layout · text)
    Thành phố trực thuộc trung ương: Cần Thơ · Đà Nẵng · Hà Nội · Hải Phòng · Huế · Thành phố Hồ Chí Minh
    Tỉnh: An Giang · Bắc Ninh · Cà Mau · Cao Bằng · Đắk Lắk · Điện Biên · Đồng Nai · Đồng Tháp · Gia Lai · Hà Tĩnh · Hưng Yên · Khánh Hoà · Lai Châu · Lạng Sơn · Lào Cai · Lâm Đồng · Nghệ An · Ninh Bình · Phú Thọ · Quảng Ngãi · Quảng Ninh · Quảng Trị · Sơn La · Tây Ninh · Thái Nguyên · Thanh Hoá · Tuyên Quang · Vĩnh Long