Hà Nội
English
Etymology
Unadapted borrowing from Vietnamese Hà Nội.
Proper noun
Hà Nội
- Alternative spelling of Hanoi.
Anagrams
Vietnamese
Alternative forms
- Hà-Nội, Hà-nội
Etymology
Sino-Vietnamese word from 河內, composed of 河 (“rivers”) and 內 (“inside”), meaning "inside rivers".
- capital city of Vietnam
- First coined in 1831 by Emperor Minh Mạng of the Nguyễn dynasty, reflecting its geographical position between the Red River and the Đáy River of Northern Vietnam.
Pronunciation
- (Hà Nội) IPA(key): [haː˨˩ noj˧˨ʔ]
- (Huế) IPA(key): [haː˦˩ noj˨˩ʔ]
- (Saigon) IPA(key): [haː˨˩ noj˨˩˨]
Audio: (file)
Proper noun
- Hanoi (a city, the capital city of Vietnam)
- thủ đô Hà Nội ― Hanoi capital city
- bún chả Hà Nội ― grilled-pork rice noodle Hanoi style
- Năm đó là cột mốc trong lịch sử Hà Nội.
- That year is a milestone in Hanoian history.
- (historical) Henei Commandery (in present day Jiaozuo, Henan, China)
Synonyms
- (Hanoi): Thăng Long (historical), Đông Kinh (historical), Kẻ Chợ (historical), Hà Lội (humorous), Hà thành (literary).
Meronyms
Descendants
- → Chinese: 河內 / 河内 (Hénèi)
- → English: Hanoi, Hà Nội
- → French: Hanoï
- → German: Hanoi
- → Japanese: ハノイ (Ha Noi)
- → Khmer: ហាណូយ (Hanoy)
- → Korean: 하노이 (Hanoi)
- → Polish: Hanoi
- → Portuguese: Hanói
- → Russian: Ханой (Xanoj)
- → Spanish: Hanói
See also
| Thành phố trực thuộc trung ương: Cần Thơ · Đà Nẵng · Hà Nội · Hải Phòng · Huế · Thành phố Hồ Chí Minh |
| Tỉnh: An Giang · Bắc Ninh · Cà Mau · Cao Bằng · Đắk Lắk · Điện Biên · Đồng Nai · Đồng Tháp · Gia Lai · Hà Tĩnh · Hưng Yên · Khánh Hoà · Lai Châu · Lạng Sơn · Lào Cai · Lâm Đồng · Nghệ An · Ninh Bình · Phú Thọ · Quảng Ngãi · Quảng Ninh · Quảng Trị · Sơn La · Tây Ninh · Thái Nguyên · Thanh Hoá · Tuyên Quang · Vĩnh Long |