hưng
See also:
hung
,
hứng
,
hửng
,
and
Hung
Vietnamese
Pronunciation
(
Hà Nội
)
IPA
(key)
:
[hɨŋ˧˧]
(
Huế
)
IPA
(key)
:
[hɨŋ˧˧]
(
Saigon
)
IPA
(key)
:
[hɨŋ˧˧]
Romanization
hưng
Sino-Vietnamese
reading of
興
Derived terms
chấn hưng
(
振興
)
hưng phấn
(
興奮
)
hưng phế
(
興廢
)
hưng vong
(
興亡
)
Hưng Yên
(
興安
)
Lê trung hưng
(
黎中興
)
phục hưng
(
復興
)
trung hưng
(
中興
)