Ma Kết

See also: maket and måket

Vietnamese

Etymology

    Non-Sino-Vietnamese reading of Chinese 摩羯 (SV: Ma Yết, Ma Kiết)

    Pronunciation

    • (Hà Nội) IPA(key): [maː˧˧ ket̚˧˦]
    • (Huế) IPA(key): [maː˧˧ ket̚˦˧˥]
    • (Saigon) IPA(key): [maː˧˧ kəːt̚˦˥]
    • Audio (Hà Nội):(file)

    Proper noun

    Ma Kết

    1. (astrology) Capricorn
    2. (astronomy) Capricornus
      Synonyms: Nam Dương, Sơn Dương

    See also

    Zodiac signs in Vietnamese · cung hoàng đạo (layout · text)

    Bạch Dương (White Sheep),
    Dương Cưu,
    Miên Dương (Sheep)

    Kim Ngưu (Golden Bull)

    Song Tử (Twin Children),
    Song Nam (Twin Boys),
    Song Sinh (Twins)

    Cự Giải (Giant Crab),
    Bắc Giải (Northern Crab)

    Sư Tử (Lion),
    Hải Sư (Sea Lion)

    Xử Nữ,
    Thất Nữ,
    Trinh Nữ (Virgin)

    Thiên Bình,
    Thiên Xứng (Scales),
    Cân Xứng (Balance)

    Thiên Yết,
    Thiên Hạt,
    Thiên Hiết (Heavenly Scorpion),
    Bọ Cạp (Scorpion),
    Hổ Cáp,
    Thần Nông (Shennong)

    Nhân Mã (Centaur),
    Xạ Thủ (Archer)

    Ma Kết,
    Nam Dương (Southern Goat),
    Sơn Dương (Goat)

    Bảo Bình (Precious Vase),
    Thuỷ Bình (Water Vase)

    Song Ngư (Twin Fish)