nghèo
Vietnamese
Etymology
Pronunciation
(
Hà Nội
)
IPA
(key)
:
[ŋɛw˨˩]
(
Huế
)
IPA
(key)
:
[ŋɛw˦˩]
(
Saigon
)
IPA
(key)
:
[ŋɛw˨˩]
Adjective
nghèo
• (
嶤
, 𠨪,
𲂵
, 𬥣, 𧹅
)
poor
Antonym:
giàu
Derived terms
đã nghèo còn mắc cái eo
đói nghèo
hiểm nghèo
nghèo đói
nghèo hèn
nghèo khó
nghèo khổ
nghèo nàn
nghèo rớt mồng tơi