ghi xương khắc cốt
Vietnamese
Etymology
ghi xương + khắc cốt, of which ghi xương is a calque of Chinese 刻骨 (kègǔ). Compare khắc cốt minh tâm.
Pronunciation
- (Hà Nội) IPA(key): [ɣi˧˧ sɨəŋ˧˧ xak̚˧˦ kot̚˧˦]
- (Huế) IPA(key): [ɣɪj˧˧ sɨəŋ˧˧ kʰak̚˦˧˥ kok̚˦˧˥]
- (Saigon) IPA(key): [ɣɪj˧˧ sɨəŋ˧˧ kʰak̚˦˥ kok̚˦˥]
Idiom
- to never forget; to be etched in one's memory
- Synonyms: khắc cốt ghi tâm, khắc cốt minh tâm, minh tâm khắc cốt