cường
Vietnamese
Pronunciation
- (Hà Nội) IPA(key): [kɨəŋ˨˩]
- (Huế) IPA(key): [kɨəŋ˦˩]
- (Saigon) IPA(key): [kɨəŋ˨˩]
Audio (Hà Nội): (file)
Romanization
cường
- Sino-Vietnamese reading of 強
Compounds
- cao cường
- cường bạo (強暴)
- cường đại (強大)
- cường đạo
- cường địch
- cường điệu (強調)
- cường độ (強度)
- cường hào
- cường hoá (強化)
- cường quốc (強國)
- cường quyền (強權)
- cường thuỷ
- cường tráng (強壯)
- hùng cường (雄強)
- kiên cường (堅強)
- liệt cường
- ngoan cường (頑強)
- nước cường toan
- quật cường (倔強)
- siêu cường
- tăng cường (增強)
- tiểu cường
- triều cường
- tự cường