Tân

See also: Appendix:Variations of "tan"

Vietnamese

Pronunciation

Etymology 1

    Sino-Vietnamese word from .

    Proper noun

    Tân

    1. the eighth heavenly stem
    Coordinate terms

    Etymology 2

      Sino-Vietnamese word from .

      Proper noun

      Tân

      1. the Xin dynasty (9–23 CE)
      2. a unisex given name from Chinese
      Usage notes
      Derived terms

      See also

      Dynasties (朝代) in Chinese history
      Name Time period Divisions
      Xia
      (nhà Hạ)
      2070 – 1600 BCE
      Shang
      (nhà Thương)
      (nhà Ân)
      1600 – 1046 BCE
      Zhou
      (nhà Chu)
      1046 – 256 BCE Western Zhou
      西周 (nhà Tây Chu)
      Eastern Zhou
      東周 (nhà Đông Chu)
      Spring and Autumn period
      春秋
      Warring States period
      戰國
      Qin
      (nhà Tần)
      221 – 206 BCE
      Han
      (nhà Hán)
      206 BCE – 220 CE Western Han
      西漢 (nhà Tây Hán)
      Xin
      (nhà Tân)
      Eastern Han
      東漢 (nhà Đông Hán)
      Three Kingdoms
      三國
      220 – 280 CE Wei
      Shu Han
      蜀漢
      Wu
      Jin
      (nhà Tấn)
      266 – 420 CE Western Jin
      西晉 (nhà Tây Tấn)
      Eastern Jin
      東晉 (nhà Đông Tấn)
      Southern and Northern dynasties
      南北朝 (~ triều)
      420 – 589 CE Northern dynasties
      北朝 (~ triều)
      Northern Wei
      北魏 (nhà Bắc Nguỵ)
      Western Wei
      西魏 (nhà Tây Nguỵ)
      Eastern Wei
      東魏 (nhà Đông Nguỵ)
      Northern Zhou
      北周 (nhà Bắc Chu)
      Northern Qi
      北齊 (nhà Bắc Tề)
      Southern dynasties
      南朝 (~ triều)
      Liu Song
      劉宋 (nhà Lưu Tống)
      Southern Qi
      南齊 (nhà Nam Tề)
      Liang
      (nhà Lương)
      Chen
      (nhà Trần)
      Sui
      (nhà Tuỳ)
      581 – 618 CE
      Tang
      (nhà Đường)
      618 – 907 CE
      Five Dynasties and Ten Kingdoms
      五代十國
      907 – 960 CE
      Liao
      (nhà Liêu)
      907 – 1125 CE
      Song
      (nhà Tống)
      960 – 1279 CE Northern Song
      北宋 (nhà Bắc Tống)
      Southern Song
      南宋 (nhà Nam Tống)
      Western Xia
      西夏 (nhà Tây Hạ)
      1038 – 1227 CE
      Jin
      (nhà Kim)
      1115 – 1234 CE
      Western Liao
      西遼 (nhà Tây Liêu)
      1124 – 1218 CE
      Yuan
      (nhà Nguyên)
      1271 – 1368 CE
      Ming
      (nhà Minh)
      1368 – 1644 CE
      Qing
      (nhà Thanh)
      1636 – 1912 CE