Bắc Chu

Vietnamese

Etymology

    Sino-Vietnamese word from 北周, composed of and .

    Pronunciation

    • (Hà Nội) IPA(key): [ʔɓak̚˧˦ t͡ɕu˧˧]
    • (Huế) IPA(key): [ʔɓak̚˦˧˥ t͡ɕʊw˧˧]
    • (Saigon) IPA(key): [ʔɓak̚˦˥ cʊw˧˧]

    Proper noun

    Bắc Chu

    1. (historical) the Northern Zhou dynasty (557–581 CE)

    Derived terms

    See also

    Dynasties (朝代) in Chinese history
    Name Time period Divisions
    Xia
    (nhà Hạ)
    2070 – 1600 BCE
    Shang
    (nhà Thương)
    (nhà Ân)
    1600 – 1046 BCE
    Zhou
    (nhà Chu)
    1046 – 256 BCE Western Zhou
    西周 (nhà Tây Chu)
    Eastern Zhou
    東周 (nhà Đông Chu)
    Spring and Autumn period
    春秋
    Warring States period
    戰國
    Qin
    (nhà Tần)
    221 – 206 BCE
    Han
    (nhà Hán)
    206 BCE – 220 CE Western Han
    西漢 (nhà Tây Hán)
    Xin
    (nhà Tân)
    Eastern Han
    東漢 (nhà Đông Hán)
    Three Kingdoms
    三國
    220 – 280 CE Wei
    Shu Han
    蜀漢
    Wu
    Jin
    (nhà Tấn)
    266 – 420 CE Western Jin
    西晉 (nhà Tây Tấn)
    Eastern Jin
    東晉 (nhà Đông Tấn)
    Southern and Northern dynasties
    南北朝 (~ triều)
    420 – 589 CE Northern dynasties
    北朝 (~ triều)
    Northern Wei
    北魏 (nhà Bắc Nguỵ)
    Western Wei
    西魏 (nhà Tây Nguỵ)
    Eastern Wei
    東魏 (nhà Đông Nguỵ)
    Northern Zhou
    北周 (nhà Bắc Chu)
    Northern Qi
    北齊 (nhà Bắc Tề)
    Southern dynasties
    南朝 (~ triều)
    Liu Song
    劉宋 (nhà Lưu Tống)
    Southern Qi
    南齊 (nhà Nam Tề)
    Liang
    (nhà Lương)
    Chen
    (nhà Trần)
    Sui
    (nhà Tuỳ)
    581 – 618 CE
    Tang
    (nhà Đường)
    618 – 907 CE
    Five Dynasties and Ten Kingdoms
    五代十國
    907 – 960 CE
    Liao
    (nhà Liêu)
    907 – 1125 CE
    Song
    (nhà Tống)
    960 – 1279 CE Northern Song
    北宋 (nhà Bắc Tống)
    Southern Song
    南宋 (nhà Nam Tống)
    Western Xia
    西夏 (nhà Tây Hạ)
    1038 – 1227 CE
    Jin
    (nhà Kim)
    1115 – 1234 CE
    Western Liao
    西遼 (nhà Tây Liêu)
    1124 – 1218 CE
    Yuan
    (nhà Nguyên)
    1271 – 1368 CE
    Ming
    (nhà Minh)
    1368 – 1644 CE
    Qing
    (nhà Thanh)
    1636 – 1912 CE