điệp thức
Vietnamese
Examples
cái
,
gái
con
,
non
đường
,
đằng
,
đàng
kiếm
,
gươm
lầm
,
nhầm
mạng
,
màng
,
võng
miệng
,
miếng
,
mánh
thật
,
thiệt
,
thực
trộn
,
lộn
Etymology
Sino-Vietnamese
word from
疊式
.
Pronunciation
(
Hà Nội
)
IPA
(key)
:
[ʔɗiəp̚˧˨ʔ tʰɨk̚˧˦]
(
Huế
)
IPA
(key)
:
[ʔɗiəp̚˨˩ʔ tʰɨk̚˦˧˥]
(
Saigon
)
IPA
(key)
:
[ʔɗip̚˨˩˨ tʰɨk̚˦˥]
Noun
điệp
thức
(
linguistics
)
doublet