tầm vông
Vietnamese
Pronunciation
(
Hà Nội
)
IPA
(key)
:
[təm˨˩ vəwŋ͡m˧˧]
(
Huế
)
IPA
(key)
:
[təm˦˩ vəwŋ͡m˧˧]
(
Saigon
)
IPA
(key)
:
[təm˨˩ vəwŋ͡m˧˧]
~
[təm˨˩ jəwŋ͡m˧˧]
Noun
(
classifier
cây
)
tầm
vông
certain
species
of
bamboo