tả tơi
Vietnamese
Pronunciation
(
Hà Nội
)
IPA
(key)
:
[taː˧˩ təːj˧˧]
(
Huế
)
IPA
(key)
:
[taː˧˨ təːj˧˧]
(
Saigon
)
IPA
(key)
:
[taː˨˩˦ təːj˧˧]
Adjective
tả
tơi
badly
torn
or
beaten
Synonym:
bầm giập
chịu phải một trận đòn tả tơi
―
to get beaten the hard way