niên
See also:
nien
and
niền
Vietnamese
Pronunciation
(
Hà Nội
)
IPA
(key)
:
[niən˧˧]
(
Huế
)
IPA
(key)
:
[niəŋ˧˧]
(
Saigon
)
IPA
(key)
:
[niəŋ˧˧]
Audio
(
Hà Nội
)
:
(file)
Romanization
niên
Sino-Vietnamese
reading of
年
Derived terms
biên niên sử
(
編年史
)
niên đại
(
年代
)
niên giám
niên thiếu
(
年少
)
tất niên
(
畢年
)
thanh niên
(
青年
)
thanh thiếu niên
(
青少年
)
thành niên
(
成年
)
thâm niên
(
深年
)
thập niên
(
十年
)
thiên niên kỉ
(
千年紀
)
thiếu niên
(
少年
)
thường niên
(
常年
)
trung niên
(
中年
)