nhìn
See also:
nhin
and
nhịn
Vietnamese
Etymology
Compare Pong [Toum]
diːn¹
.
Pronunciation
(
Hà Nội
)
IPA
(key)
:
[ɲin˨˩]
(
Huế
)
IPA
(key)
:
[ɲin˦˩]
(
Saigon
)
IPA
(key)
:
[ɲɨn˨˩]
Verb
nhìn
• (
𥆾
, 𥚆,
認
,
忍
)
to
look
at
Derived terms
góc nhìn
ngắm nhìn
nhìn đời bằng nửa con mắt
nhìn gà hoá cuốc
nhìn ngắm
nhìn nhận
nhìn thấy
nhìn xa trông rộng
nhìn xem
tầm nhìn
ưa nhìn