nhà hát
Vietnamese
Etymology
nhà (“building”) + hát (“to sing”).
Pronunciation
- (Hà Nội) IPA(key): [ɲaː˨˩ haːt̚˧˦]
- (Huế) IPA(key): [ɲaː˦˩ haːk̚˦˧˥]
- (Saigon) IPA(key): [ɲaː˨˩ haːk̚˦˥]
Noun
See also
- rạp (chiếu phim), rạp chiếu bóng (“movie theater”)
nhà (“building”) + hát (“to sing”).