ngai vàng
Vietnamese
Etymology
ngai
+
vàng
.
Pronunciation
(
Hà Nội
)
IPA
(key)
:
[ŋaːj˧˧ vaːŋ˨˩]
(
Huế
)
IPA
(key)
:
[ŋaːj˧˧ vaːŋ˦˩]
(
Saigon
)
IPA
(key)
:
[ŋaːj˧˧ vaːŋ˨˩]
~
[ŋaːj˧˧ jaːŋ˨˩]
Noun
ngai
vàng
throne
ngự trên
ngai vàng
―
to be seated on the
throne