nước chè
Vietnamese
Etymology
nước
+
chè
.
Pronunciation
(
Hà Nội
)
IPA
(key)
:
[nɨək̚˧˦ t͡ɕɛ˨˩]
(
Huế
)
IPA
(key)
:
[nɨək̚˦˧˥ t͡ɕɛ˦˩]
(
Saigon
)
IPA
(key)
:
[nɨək̚˦˥ cɛ˨˩]
Noun
nước
chè
tea
; tea
water