gần mực thì đen, gần đèn thì sáng

Vietnamese

Pronunciation

  • (Hà Nội) IPA(key): [ɣən˨˩ mɨk̚˧˨ʔ tʰi˨˩ ʔɗɛn˧˧ ɣən˨˩ ʔɗɛn˨˩ tʰi˨˩ saːŋ˧˦]
  • (Huế) IPA(key): [ɣəŋ˦˩ mɨk̚˨˩ʔ tʰɪj˦˩ ʔɗɛŋ˧˧ ɣəŋ˦˩ ʔɗɛŋ˦˩ tʰɪj˦˩ ʂaːŋ˦˧˥] ~ [ɣəŋ˦˩ mɨk̚˨˩ʔ tʰɪj˦˩ ʔɗɛŋ˧˧ ɣəŋ˦˩ ʔɗɛŋ˦˩ tʰɪj˦˩ saːŋ˦˧˥]
  • (Saigon) IPA(key): [ɣəŋ˨˩ mɨk̚˨˩˨ tʰɪj˨˩ ʔɗɛŋ˧˧ ɣəŋ˨˩ ʔɗɛŋ˨˩ tʰɪj˨˩ ʂaːŋ˦˥] ~ [ɣəŋ˨˩ mɨk̚˨˩˨ tʰɪj˨˩ ʔɗɛŋ˧˧ ɣəŋ˨˩ ʔɗɛŋ˨˩ tʰɪj˨˩ saːŋ˦˥]
  • Phonetic spelling: gần mực thì đen gần đèn thì sáng

Phrase

gần mực thì đen, gần đèn thì sáng

  1. synonym of gần mực thì đen, gần đèn thì rạng (being around bad people makes you bad, being around good people makes you good)