chinh
See also:
Chinh
,
chính
,
and
chỉnh
Vietnamese
Pronunciation
(
Hà Nội
)
IPA
(key)
:
[t͡ɕïŋ˧˧]
(
Huế
)
IPA
(key)
:
[t͡ɕɨn˧˧]
(
Saigon
)
IPA
(key)
:
[cɨn˧˧]
Romanization
chinh
Sino-Vietnamese
reading of
征
Derived terms
chinh chiến
chinh phạt
chinh phục
thân chinh
Thập tự chinh
trường chinh
viễn chinh
xuất chinh