cờ tưởng

See also: cờ tướng

Vietnamese

Etymology

cờ +‎ tưởng (to imagine).

Pronunciation

  • (Hà Nội) IPA(key): [kəː˨˩ tɨəŋ˧˩]
  • (Huế) IPA(key): [kəː˦˩ tɨəŋ˧˨]
  • (Saigon) IPA(key): [kəː˨˩ tɨəŋ˨˩˦]

Noun

cờ tưởng

  1. (chess) blindfold chess
    Synonym: cờ mù