công lênh
Vietnamese
Pronunciation
(
Hà Nội
)
IPA
(key)
:
[kəwŋ͡m˧˧ ləjŋ̟˧˧]
(
Huế
)
IPA
(key)
:
[kəwŋ͡m˧˧ len˧˧]
(
Saigon
)
IPA
(key)
:
[kəwŋ͡m˧˧ ləːn˧˧]
Noun
công
lênh
• (
功令
)
(
archaic
)
effort