bài tây
Vietnamese
Etymology
bài
+
tây
.
Pronunciation
(
Hà Nội
)
IPA
(key)
:
[ʔɓaːj˨˩ təj˧˧]
(
Huế
)
IPA
(key)
:
[ʔɓaːj˦˩ təj˧˧]
(
Saigon
)
IPA
(key)
:
[ʔɓaːj˨˩ təj˧˧]
Noun
bài
tây
(
card games
)
(
French
-
suited
)
playing cards
See also
Playing cards in Vietnamese ·
bài tây
(layout · text)
át
,
xì
heo
,
hai
ba
bốn
năm
sáu
bảy
tám
chín
mười
J
,
bồi
Q
,
đầm
K
,
già
phăng teo