Lê sơ

Vietnamese

Etymology

    Sino-Vietnamese word from 黎初, composed of and .

    Pronunciation

    • (Hà Nội) IPA(key): [le˧˧ səː˧˧]
    • (Huế) IPA(key): [lej˧˧ ʂəː˧˧] ~ [lej˧˧ səː˧˧]
    • (Saigon) IPA(key): [lej˧˧ ʂəː˧˧] ~ [lej˧˧ səː˧˧]

    Proper noun

    1. (historical) the Primitive Lê dynasty (1428–1527 CE)

    Derived terms

    See also

    Vietnamese dynasties (triều đại)
    Name Time period Divisions
    Hồng Bàng
    鴻龐
    2879 – 258 BCE
    Thục
    (nhà Thục)
    257 – 207 BCE
    Triệu (disputed)
    (nhà Triệu)
    204 – 111 BCE
    Early Lí
    前李 (nhà Tiền Lí)
    544 – 602 CE
    Ngô
    (nhà Ngô)
    939 – 965 CE
    Đinh
    (nhà Đinh)
    968 – 980 CE
    Early Lê
    前黎 (nhà Tiền Lê)
    980 – 1009 CE

    (nhà Lí)
    1009 – 1225 CE
    Trần
    (nhà Trần)
    1225 – 1400 CE
    Hồ
    (nhà Hồ)
    1400 – 1407 CE
    Later Trần
    後陳 (nhà Hậu Trần)
    1407 – 1413 CE
    Later Lê
    後黎 (nhà Hậu Lê)
    1428 – 1789 CE Primitive Lê
    黎初 (nhà Lê sơ)
    Revival Lê
    黎中興 (nhà Lê trung hưng)

    Mạc
    (nhà Mạc)




    Tây Sơn
    西山 (nhà Tây Sơn)
    1778 – 1802 CE
    Nguyễn
    (nhà Nguyễn)
    1802 – 1945 CE