𣎃貞

Vietnamese

chữ Hán Nôm in this term
𣎃

Noun

𣎃貞 • (tháng giêng)

  1. chữ Nôm form of tháng giêng (the first lunar month of a year)
    • Cổ Châu Pháp Vân Phật bản hạnh ngữ lục (古珠法雲佛本行語録), page 11b
      𢆥恒𥙩𣎃貞𣈜𨒒𬙞𫜵諱日婆阿蛮。
      Năm hằng lấy tháng giêng ngày mười bảy làm huý nhật bà A Man.
      Every year, the seventeenth day of the first month is [observed as] the death anniversary of A Man.

References